safe keeping

/'seif,ki:piɳ/
Học thuật
Thân thiện
safe keeping

The bank provides safe keeping for important documents.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giữ gìn an toàn, sự bảo quản cẩn thận: Hành động hoặc trách nhiệm bảo vệ một vật giá trị (như tiền bạc, tài liệu, đồ trang sức) ở một nơi an toàn để tránh bị mất mát, hư hỏng hoặc bị đánh cắp.
    • Sự gửi giữ, sự ủy thác: Việc giao phó một vật quan trọng cho một người hoặc một tổ chức đáng tin cậy để họ chịu trách nhiệm bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I left my passport in the hotel's safe keeping while I went swimming. (Tôi đã để hộ chiếu của mình dưới sự giữ gìn của khách sạn trong khi tôi đi bơi.)
    • The bank offers a service for the safe keeping of important documents. (Ngân hàng cung cấp dịch vụ bảo quản an toàn cho các tài liệu quan trọng.)
    • The jewels were placed in the vault for safe keeping. (Những món trang sức đã được đặt trong kho chứa để bảo quản an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "for safe keeping": (dùng như một cụm trạng từ) với mục đích bảo quản an toàn.
    • He gave his will to his lawyer for safe keeping. (Ông ấy đưa bản di chúc cho luật sư của mình để giữ an toàn.)
  • "entrust something to someone's safe keeping": ủy thác, giao phó cái đó cho ai giữ gìn.
    • The treaty was entrusted to the museum's safe keeping. (Hiệp ước đã được giao phó cho viện bảo tàng giữ gìn.)
Biến thể từ gần giống
  • Safekeep (động từ, ít dùng): giữ gìn an toàn, bảo vệ.
    • The bank will safekeep your valuables. (Ngân hàng sẽ giữ gìn an toàn các vật giá trị của bạn.)
  • Custody (danh từ): sự giám hộ, sự giam giữ; có thể dùng trong ngữ cảnh pháp với nghĩa tương tự "safe keeping".
  • Protection (danh từ): sự bảo vệ (nghĩa rộng hơn, không chỉ về vật chất).
Từ đồng nghĩa
  • Guardianship: sự giám hộ, sự bảo vệ.
  • Custody: sự giữ gìn, sự quản lý.
  • Protection: sự bảo vệ, sự che chở.
  • Care: sự chăm sóc, sự giữ gìn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với từ "safekeeping" đây danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "to place in safe keeping", "to leave in safe keeping", "to entrust to safe keeping").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "safekeeping").

safe keeping

The bank provides safe keeping for important documents.

danh từ
  1. sự che chở, sự bảo vệ, sự đểnơi an toàn